Clematis baldwinii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây ông lão, thân thẳng, hoa có màu hồng hoặc màu tím: Một loài thực vật thuộc chi Clematis, có thân mọc thẳng đứng và hoa thường có màu hồng hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features a beautiful Clematis baldwinii. (Khu vườn có một cây ông lão Clematis baldwinii rất đẹp.)
- Clematis baldwinii is native to Florida. (Cây ông lão Clematis baldwinii có nguồn gốc từ Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác.
- The study focused on the pollination habits of Clematis baldwinii. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen thụ phấn của loài Clematis baldwinii.)
Biến thể và từ gần giống
- Clematis (n): Chi ông lão, một chi thực vật bao gồm nhiều loài dây leo hoặc cây thân thảo có hoa.
- Pine hyacinth (n): Một tên gọi thông thường khác cho .
- Erect clematis (n): Tên gọi tiếng Anh mô tả đặc điểm thân thẳng của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Pine hyacinth: (tên gọi thông thường) huệ tùng.
- Erect clematis: (tên gọi mô tả) cây ông lão thân thẳng.
Noun
- (thực vật học) cây ông lão, thân thẳng, hoa có màu hồng hoặc màu tím.